Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
audit program


noun
a listing of audit procedures to be performed in completing an audit
Syn:
audit programme
Hypernyms:
plan, program, programme


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.